Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại tang
- deep mourning (for one's parents or husband)
* Từ tham khảo/words other:
-
chết chóc
-
chết chưa
-
chết chửa
-
chết chùm
-
chẹt cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại tang
* Từ tham khảo/words other:
- chết chóc
- chết chưa
- chết chửa
- chết chùm
- chẹt cổ