Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đại tật
- grave illness
* Từ tham khảo/words other:
-
chất gien
-
chất giống
-
chất giống bạc
-
chất giống đường
-
chất gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đại tật
* Từ tham khảo/words other:
- chất gien
- chất giống
- chất giống bạc
- chất giống đường
- chất gỗ