Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đài tiếp phát
- (radio) relay station
* Từ tham khảo/words other:
-
ứng cử
-
ứng cử hội đồng nhân dân
-
ứng cử hội đồng thành phố
-
ứng cử thử
-
ứng cử viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đài tiếp phát
* Từ tham khảo/words other:
- ứng cử
- ứng cử hội đồng nhân dân
- ứng cử hội đồng thành phố
- ứng cử thử
- ứng cử viên