Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đám băng
* dtừ|- ice-pack
* Từ tham khảo/words other:
-
không mất trí
-
không màu
-
không màu mè
-
không màu mỡ
-
không màu sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đám băng
* Từ tham khảo/words other:
- không mất trí
- không màu
- không màu mè
- không màu mỡ
- không màu sắc