Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đám bụi
- cloud of dust
* Từ tham khảo/words other:
-
phân ranh giới
-
phấn rôm
-
phận rủi
-
phân sản
-
phấn sáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đám bụi
* Từ tham khảo/words other:
- phân ranh giới
- phấn rôm
- phận rủi
- phân sản
- phấn sáp