Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấm da dấm dớ
- muddled
* Từ tham khảo/words other:
-
nằm chồng lên
-
nắm chóp
-
nằm co
-
nắm cổ
-
nằm co lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấm da dấm dớ
* Từ tham khảo/words other:
- nằm chồng lên
- nắm chóp
- nằm co
- nắm cổ
- nằm co lại