Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm đầu vào đá
- to make trouble for oneself; to kick against the pricks
* Từ tham khảo/words other:
-
bạt sơn
-
bắt sống
-
bát sứ
-
bắt tà bắt ma
-
bạt tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm đầu vào đá
* Từ tham khảo/words other:
- bạt sơn
- bắt sống
- bát sứ
- bắt tà bắt ma
- bạt tai