Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạm khí
- nitrogen
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc lá quấn thành cuộn dài
-
thuốc lá rẻ tiền
-
thuốc lá rời trộn
-
thuốc lá ruột
-
thuốc lá sợi đen đóng bánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạm khí
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc lá quấn thành cuộn dài
- thuốc lá rẻ tiền
- thuốc lá rời trộn
- thuốc lá ruột
- thuốc lá sợi đen đóng bánh