Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dặm ngàn
- (văn chương, từ-nghĩa cũ) way up hill and down dale; frontier area
* Từ tham khảo/words other:
-
chính thất
-
chính thê
-
chính thể
-
chỉnh thể
-
chính thể bạo chúa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dặm ngàn
* Từ tham khảo/words other:
- chính thất
- chính thê
- chính thể
- chỉnh thể
- chính thể bạo chúa