Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm ngập vào thịt
* ngđtừ|- sheathe
* Từ tham khảo/words other:
-
tô hợp hương
-
tơ huyết
-
tờ in đá
-
tờ in hỏng bỏ đi
-
tờ in rời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm ngập vào thịt
* Từ tham khảo/words other:
- tô hợp hương
- tơ huyết
- tờ in đá
- tờ in hỏng bỏ đi
- tờ in rời