Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâm nhú ra
* thngữ|- to push forth
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến độ công trình
-
tiên đoán
-
tiền đổi
-
tiền đội
-
tiên đơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâm nhú ra
* Từ tham khảo/words other:
- tiến độ công trình
- tiên đoán
- tiền đổi
- tiền đội
- tiên đơn