Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạm trúc diệp
- leaf of phyllostachys puberula (a kind of bamboo)
* Từ tham khảo/words other:
-
sở chỉ huy của cảnh sát london
-
sở chỉ huy của một quân đội
-
sở chỉ huy hiến binh
-
sở chỉ huy trung đoàn
-
sổ chi thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạm trúc diệp
* Từ tham khảo/words other:
- sở chỉ huy của cảnh sát london
- sở chỉ huy của một quân đội
- sở chỉ huy hiến binh
- sở chỉ huy trung đoàn
- sổ chi thu