Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẫm ướt
* nđtừ|- swim
* Từ tham khảo/words other:
-
không có tác dụng mở mang trí tuệ
-
không có tác dụng trang trí
-
không có tai
-
không có tài
-
không có tài ăn nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẫm ướt
* Từ tham khảo/words other:
- không có tác dụng mở mang trí tuệ
- không có tác dụng trang trí
- không có tai
- không có tài
- không có tài ăn nói