Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạn bắn không thủng
* thngữ|- to turn a bullet|* ttừ|- bullet-proof, ball-proof
* Từ tham khảo/words other:
-
chèn ngang
-
chèn ngang sau khi đã vượt
-
chen nhau
-
chén nhỏ
-
chén nung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạn bắn không thủng
* Từ tham khảo/words other:
- chèn ngang
- chèn ngang sau khi đã vượt
- chen nhau
- chén nhỏ
- chén nung