Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dàn binh
- deploy troops
* Từ tham khảo/words other:
-
nhuốc nhơ
-
nhược tiểu
-
nhược xuất
-
nhuốm
-
nhuộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dàn binh
* Từ tham khảo/words other:
- nhuốc nhơ
- nhược tiểu
- nhược xuất
- nhuốm
- nhuộm