Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đàn đạp hơi
* dtừ|- harmonium
* Từ tham khảo/words other:
-
axit đậm đặc
-
axit dễ bay hơi
-
axit đêôxiribônuclêic
-
axit hóa
-
axit hữu cơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đàn đạp hơi
* Từ tham khảo/words other:
- axit đậm đặc
- axit dễ bay hơi
- axit đêôxiribônuclêic
- axit hóa
- axit hữu cơ