Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đàn dây
* dtừ|- string-musical instrument; stringed-instrument
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng tách biệt
-
đứng tách riêng
-
dùng tài ngoại giao
-
dụng tâm
-
đúng tầm tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đàn dây
* Từ tham khảo/words other:
- đứng tách biệt
- đứng tách riêng
- dùng tài ngoại giao
- dụng tâm
- đúng tầm tay