Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dàn dựng
- (music) arrange|= người dàn dựng arranger|- (plan) stage
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ trại
-
chủ trại nhỏ
-
chủ trại nuôi súc vật
-
chủ trại sản xuất bơ sữa
-
chu trần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dàn dựng
* Từ tham khảo/words other:
- chủ trại
- chủ trại nhỏ
- chủ trại nuôi súc vật
- chủ trại sản xuất bơ sữa
- chu trần