Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân lao động
- (nói chung) working population
* Từ tham khảo/words other:
-
cười nhạt
-
cười nhếch mép
-
cười nhoẻn
-
cười như đười ươi
-
cười như nắc nẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân lao động
* Từ tham khảo/words other:
- cười nhạt
- cười nhếch mép
- cười nhoẻn
- cười như đười ươi
- cười như nắc nẻ