Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạn nắng
- can withstand the sunshine
* Từ tham khảo/words other:
-
mỗi tháng hai lần
-
mối thắt buộc
-
mối thắt móc
-
mối thắt nút
-
mời thầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạn nắng
* Từ tham khảo/words other:
- mỗi tháng hai lần
- mối thắt buộc
- mối thắt móc
- mối thắt nút
- mời thầu