Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẫn qua an toàn
* ngđtừ|- safe-conduct
* Từ tham khảo/words other:
-
trách nhiệm thủ trưởng
-
trách nhiệm thuộc về phía bên kia
-
trách nhiệm vô hạn
-
trách oán
-
trách phạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẫn qua an toàn
* Từ tham khảo/words other:
- trách nhiệm thủ trưởng
- trách nhiệm thuộc về phía bên kia
- trách nhiệm vô hạn
- trách oán
- trách phạt