Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân số học
- demography; demographic|= nhà dân số học demographer
* Từ tham khảo/words other:
-
thành phần bần nông
-
thành phần bản thân
-
thành phần bóc lột
-
thành phần cán bộ
-
thành phần chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân số học
* Từ tham khảo/words other:
- thành phần bần nông
- thành phần bản thân
- thành phần bóc lột
- thành phần cán bộ
- thành phần chiến đấu