Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đan tay
* ttừ|- hand-knitted
* Từ tham khảo/words other:
-
vật chủ trung gian
-
vật chữ y
-
vật chứa
-
vật chứa điện
-
vật chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đan tay
* Từ tham khảo/words other:
- vật chủ trung gian
- vật chữ y
- vật chứa
- vật chứa điện
- vật chứng