Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẫn thủy
- irrigate, water; irrigation
* Từ tham khảo/words other:
-
trả tự do
-
trà tươi
-
tra vấn
-
trá vàng
-
tra vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẫn thủy
* Từ tham khảo/words other:
- trả tự do
- trà tươi
- tra vấn
- trá vàng
- tra vào