Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân tộc tự quyết
- national self-determination
* Từ tham khảo/words other:
-
làm bằng lati
-
làm bằng lau sậy
-
làm bằng loại bột mì chưa rây
-
làm bằng mạch nha
-
làm bằng máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân tộc tự quyết
* Từ tham khảo/words other:
- làm bằng lati
- làm bằng lau sậy
- làm bằng loại bột mì chưa rây
- làm bằng mạch nha
- làm bằng máy