Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dàn trận
- to dispose the troops in battle formation
* Từ tham khảo/words other:
-
huyết thạch
-
huyết thanh
-
huyết thanh học
-
huyết thanh miễn dịch
-
huyết thệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dàn trận
* Từ tham khảo/words other:
- huyết thạch
- huyết thanh
- huyết thanh học
- huyết thanh miễn dịch
- huyết thệ