Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân tuý
- (chủ nghĩa dân túy) populism
* Từ tham khảo/words other:
-
năm được mùa nho
-
nắm được thóp của ai
-
nắm được tình hình
-
nắm được ý
-
nằm duỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân tuý
* Từ tham khảo/words other:
- năm được mùa nho
- nắm được thóp của ai
- nắm được tình hình
- nắm được ý
- nằm duỗi