Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẳng chấn
* ttừ|- isoseismal
* Từ tham khảo/words other:
-
không che giấu
-
không che mạng
-
không che mặt nạ
-
không chế ngự được
-
không che phủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẳng chấn
* Từ tham khảo/words other:
- không che giấu
- không che mạng
- không che mặt nạ
- không chế ngự được
- không che phủ