Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng chê trách
- blamable; reproachable; reprehensible; blameworthy
* Từ tham khảo/words other:
-
trò chơi ầm ĩ
-
trò chơi ba người
-
trò chơi bacara
-
trò chơi bagaten
-
trò chơi bằng đốt xương cừu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng chê trách
* Từ tham khảo/words other:
- trò chơi ầm ĩ
- trò chơi ba người
- trò chơi bacara
- trò chơi bagaten
- trò chơi bằng đốt xương cừu