Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dằng dịt
- cách viết khác *chằng chịt|- xem chằng chịt
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều vách đứng cheo leo
-
có nhiều vết lún
-
có nhiều việc trong một lúc
-
có nhiều vợ
-
có nhiều vỏ sò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dằng dịt
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều vách đứng cheo leo
- có nhiều vết lún
- có nhiều việc trong một lúc
- có nhiều vợ
- có nhiều vỏ sò