Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng làm
* thngữ|- to be worth (one's) while|* ttừ|- rewarding
* Từ tham khảo/words other:
-
bản chuyển chữ
-
bán chuyên nghiệp
-
bàn cờ
-
bần cố
-
bàn cờ dùng để chơi cờ đam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng làm
* Từ tham khảo/words other:
- bản chuyển chữ
- bán chuyên nghiệp
- bàn cờ
- bần cố
- bàn cờ dùng để chơi cờ đam