Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang lớn
- rising; growing|= trẻ đang lớn cần có chế độ ăn uống hợp lý a growing child needs a reasonable diet|= lứa tuổi đang lớn the rising generation
* Từ tham khảo/words other:
-
khổ sách mười hai
-
khổ sai
-
khổ sở
-
khó sờ thấy
-
khó sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang lớn
* Từ tham khảo/words other:
- khổ sách mười hai
- khổ sai
- khổ sở
- khó sờ thấy
- khó sống