Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng nể
- respectable; significant; considerable
* Từ tham khảo/words other:
-
của cải đó
-
của cải làm ra
-
của cải quý nhất trong nhà
-
của cải thu nhập của mục sư
-
của cải thụy điển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng nể
* Từ tham khảo/words other:
- của cải đó
- của cải làm ra
- của cải quý nhất trong nhà
- của cải thu nhập của mục sư
- của cải thụy điển