Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắng như mật
* thngữ|- bitter as gall (worm wood, aloes)
* Từ tham khảo/words other:
-
phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần
-
phiếu lương
-
phiêu lưu
-
phiêu lưu mạo hiểm
-
phiêu lưu vô định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắng như mật
* Từ tham khảo/words other:
- phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần
- phiếu lương
- phiêu lưu
- phiêu lưu mạo hiểm
- phiêu lưu vô định