Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng sống
- worth living; fit to live|= con người hắn không đáng sống he is not fit to live
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ tráng kiện quắc thước
-
vẻ tráng lệ
-
vẻ trang nghiêm
-
vẻ trắng sữa
-
vẻ trang trọng giả tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng sống
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ tráng kiện quắc thước
- vẻ tráng lệ
- vẻ trang nghiêm
- vẻ trắng sữa
- vẻ trang trọng giả tạo