Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dăng tay
- stretch the two hands flat on right and left
* Từ tham khảo/words other:
-
thể thao dưới nước
-
thể thao giải trí
-
thể thao ngoài trời
-
thể thao nguy hiểm
-
thể thao quốc phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dăng tay
* Từ tham khảo/words other:
- thể thao dưới nước
- thể thao giải trí
- thể thao ngoài trời
- thể thao nguy hiểm
- thể thao quốc phòng