Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng thương hại
* dtừ|- pitiableness, pitifulness|* ttừ|- pitiful, pitiable, piteous
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc còn trứng nước
-
lực của đòn bẩy
-
lúc cúc
-
lục cục
-
lúc cực khoái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng thương hại
* Từ tham khảo/words other:
- lúc còn trứng nước
- lực của đòn bẩy
- lúc cúc
- lục cục
- lúc cực khoái