Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng vảy cứng
* ttừ|- crustaceous
* Từ tham khảo/words other:
-
tất tả bận rộn
-
tất ta tất tưởi
-
tát tai
-
tạt tai
-
tất tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng vảy cứng
* Từ tham khảo/words other:
- tất tả bận rộn
- tất ta tất tưởi
- tát tai
- tạt tai
- tất tay