Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bằng roi
* dtừ|- flagellation, flogging|* ngđtừ|- scourge, birch
* Từ tham khảo/words other:
-
viết lại theo một hình thức khác
-
viết làm hai bản
-
viết lăng nhăng
-
viết lên
-
viết lên phía trên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bằng roi
* Từ tham khảo/words other:
- viết lại theo một hình thức khác
- viết làm hai bản
- viết lăng nhăng
- viết lên
- viết lên phía trên