Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bao vây
* dtừ|- hedge
* Từ tham khảo/words other:
-
người không trả nợ được
-
người không trọng tín ngưỡng
-
người không trú ngụ
-
người không trực tiếp chiến đấu
-
người không tư tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bao vây
* Từ tham khảo/words other:
- người không trả nợ được
- người không trọng tín ngưỡng
- người không trú ngụ
- người không trực tiếp chiến đấu
- người không tư tưởng