Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh chết
- to beat somebody to death; to strike somebody dead
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà may
-
nhà máy
-
nhà máy bánh kẹo
-
nhà máy bay
-
nhà máy bia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh chết
* Từ tham khảo/words other:
- nhà may
- nhà máy
- nhà máy bánh kẹo
- nhà máy bay
- nhà máy bia