Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh chó ngó chúa
- when one wants to beat a dog, one must first see who the master is
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ trội
-
phụ trương
-
phu tử
-
phụ từ
-
phụ tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh chó ngó chúa
* Từ tham khảo/words other:
- phụ trội
- phụ trương
- phu tử
- phụ từ
- phụ tử