Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh chụt
- smack one's lips|= hôn đánh chụt give smacking kisses; give a smacking kiss
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng kêu the thé
-
tiếng kêu thét
-
tiếng kêu thúc giục
-
tiếng kêu trong sa mạc
-
tiếng kêu ủn ỉn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh chụt
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng kêu the thé
- tiếng kêu thét
- tiếng kêu thúc giục
- tiếng kêu trong sa mạc
- tiếng kêu ủn ỉn