Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh gục ai
* thngữ|- to play checkmate with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
tiệc chia tay
-
tiệc chiêu đãi
-
tiếc công
-
tiếc của
-
tiệc cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh gục ai
* Từ tham khảo/words other:
- tiệc chia tay
- tiệc chiêu đãi
- tiếc công
- tiếc của
- tiệc cưới