Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh gục hẳn
* đtừ smear
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt nhỏ
-
hạt nhục đậu khấu
-
hát những bài hát ca tụng
-
hạt nổ
-
hát nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh gục hẳn
* Từ tham khảo/words other:
- hạt nhỏ
- hạt nhục đậu khấu
- hát những bài hát ca tụng
- hạt nổ
- hát nói