Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh khăng
- play the game of sticks
* Từ tham khảo/words other:
-
mẹo để được khen
-
mẹo để thay thế tạm thời
-
mẹo để tiết kiệm
-
mèo đực
-
mèo già hóa cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh khăng
* Từ tham khảo/words other:
- mẹo để được khen
- mẹo để thay thế tạm thời
- mẹo để tiết kiệm
- mèo đực
- mèo già hóa cáo