Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đành phải
- xem đành|= cô ta quê quá đành phải nói thật she was shamed into admitting the truth
* Từ tham khảo/words other:
-
dụi tắt
-
đùi thịt
-
đùi thịt muối
-
dùi trống
-
dúm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đành phải
* Từ tham khảo/words other:
- dụi tắt
- đùi thịt
- đùi thịt muối
- dùi trống
- dúm