Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh phấn lại
* ngđtừ|- repaint
* Từ tham khảo/words other:
-
chi thử
-
chí thú
-
chỉ thứ tự
-
chi thuộc
-
chi tiền số tiền được chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh phấn lại
* Từ tham khảo/words other:
- chi thử
- chí thú
- chỉ thứ tự
- chi thuộc
- chi tiền số tiền được chi