Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh trước
- (in card game) lead, have the lead
* Từ tham khảo/words other:
-
bục của người lái xe và người đốt lò
-
bức cung
-
bục dàn nhạc
-
bức điện
-
bức điện báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh trước
* Từ tham khảo/words other:
- bục của người lái xe và người đốt lò
- bức cung
- bục dàn nhạc
- bức điện
- bức điện báo