Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh từ đếm được
* thngữ|- countable noun
* Từ tham khảo/words other:
-
chứa chất bạc
-
chữa cháy
-
chữa chạy
-
chưa chế biến
-
chưa chế sẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh từ đếm được
* Từ tham khảo/words other:
- chứa chất bạc
- chữa cháy
- chữa chạy
- chưa chế biến
- chưa chế sẵn